giai tế

giai tế

Ông ấy rất hài lòng với vị giai tế của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Con rể: "giai tế" từ cổ dùng để chỉ người con rể, tức là chồng của con gái trong mối quan hệ gia đình.
    • Người làm rể: Chỉ người đàn ông kết hôn với con gái của một gia đình, mang trách nhiệm vị thế trong gia đình thông gia.
dụ sử dụng
  • (Con rể trong xã hội xưa phải tuân thủ nhiều quy tắc.)
  • (Người thời trước xem con rể như con ruột.)
  • (Con rể trách nhiệm chăm sóc cha mẹ vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giai tế hiếu thảo": người con rể lòng hiếu thảo với cha mẹ vợ.

    • Ông bà rất hài lòng một giai tế hiếu thảo. (Ông bà vui mừng con rể biết quan tâm, kính trọng.)
  • "nghĩa vụ giai tế": trách nhiệm của người con rể đối với gia đình vợ.

    • Nghĩa vụ giai tế thời xưa bao gồm việc thờ cúng tổ tiên bên vợ. (Con rể thời xưa phải lo việc thờ cúng gia tiên nhà vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Con rể (danh từ): từ hiện đại chỉ người chồng của con gái.

    • Con rể người quan trọng trong gia đình thông gia. (Con rể vai trò quan trọng trong mối quan hệ hai họ.)
  • Rể (danh từ): từ ngắn gọn, thông dụng hơn "giai tế".

    • Anh ấy rể của gia đình tôi. (Anh ấy con rể trong nhà tôi.)
  • Tế (danh từ, cổ): từ Hán Việt chỉ người làm rể, thường dùng trong văn chương.

    • Tế tử con rể. (Tế tử có nghĩangười con rể.)
Từ đồng nghĩa
  • Con rể: từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
  • Phu quân của con gái: cách nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Giai tế hiền lành: người con rể tính cách tốt, dễ hoà hợp.

    • Họ mong tìm được một giai tế hiền lành, chăm chỉ. (Họ hy vọng con rể hiền lành siêng năng.)
  • Chọn giai tế: hành động lựa chọn người chồng cho con gái, thường dùng trong bối cảnh gia đình truyền thống.

    • Việc chọn giai tế thời xưa rất quan trọng. (Ngày xưa, chọn con rể việc hệ trọng.)